border terrier
Định nghĩa
Danh từ:
- Giống chó sục biên giới: "border terrier" là một giống chó sục có nguồn gốc từ vùng biên giới Anh-Scotland, có bộ lông xù, thô ráp và kích thước nhỏ. Giống chó này được lai tạo để săn cáo và các loài gặm nhấm, nổi tiếng với tính cách năng động, thân thiện và dũng cảm.
Ví dụ sử dụng
- (Chó sục biên giới là một giống chó nhỏ, lông xù, trở thành thú cưng tuyệt vời cho gia đình.)
- (Chó sục biên giới nổi tiếng với tính cách tràn đầy năng lượng và thích vui chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A true border terrier": chỉ một con chó thuần chủng hoặc thể hiện đúng đặc điểm của giống này.
- That dog is a true border terrier, with its wiry coat and alert expression.(Con chó đó là một chó sục biên giới thuần chủng, với bộ lông cứng và vẻ mặt lanh lợi.)
- "Border terrier temperament": tính khí đặc trưng của giống chó này, thường là thân thiện và trung thành.
- The border terrier temperament makes it suitable for families with children.(Tính khí của chó sục biên giới khiến nó phù hợp với các gia đình có trẻ em.)
Biến thể và từ gần giống
- Terrier (n): chó sục (nhóm giống chó nhỏ, nhanh nhẹn).
- All terriers, including border terriers, are known for their hunting instincts.(Tất cả các giống chó sục, bao gồm chó sục biên giới, đều được biết đến với bản năng săn mồi.)
- Rough-coated (adj): có bộ lông xù, thô ráp.
- The border terrier is a rough-coated breed.(Chó sục biên giới là một giống có lông xù.)
Từ đồng nghĩa
- Canine (n): chó (thuật ngữ chung).
- This canine is a border terrier.(Con chó này là chó sục biên giới.)
- Hound (n): chó săn (dùng chung cho các giống chó săn, nhưng ít chính xác hơn).
- Though small, border terriers are efficient hounds.(Dù nhỏ, chó sục biên giới là những chó săn hiệu quả.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan